translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cả ngày" (1件)
cả ngày
play
日本語 一日中
Tôi học tiếng Nhật cả ngày.
日本語を一日中勉強した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cả ngày" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cả ngày" (4件)
nhức đầu cả ngày hôm nay
一日中頭痛がする
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
彼は一日中歩いてぐったりしている
Tôi học tiếng Nhật cả ngày.
日本語を一日中勉強した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)